Buổi duyệt logo diễn ra trong phòng họp, logo chiếu trên màn hình lớn, nền trắng, cỡ bằng nửa màn hình. Mọi người đều thích các chi tiết tinh tế: nét chuyển sắc, đường viền mảnh, dòng khẩu hiệu nhỏ bên dưới. Ba tháng sau, logo xuất hiện chủ yếu ở ba chỗ: ảnh đại diện tròn trên mạng xã hội (khoảng 40 điểm ảnh trên điện thoại), biểu tượng tab trình duyệt (16 điểm ảnh), và con dấu đỏ trên hoá đơn. Ở cả ba chỗ, logo thành một đốm mờ.
Logo không được đánh giá ở cỡ đẹp nhất của nó. Nó được đánh giá ở cỡ khó nhất mà nó phải xuất hiện, và điều kiện ấy nên được kiểm trước khi khách duyệt, không phải sau.
Bảy phép thử bắt buộc
| Phép thử | Cách làm | Logo trượt nếu |
|---|---|---|
| Cỡ nhỏ nhất | Thu về 16px và 32px trên màn hình; in 10mm chiều ngang | Không nhận ra hình, chữ thành vệt |
| Một màu | Đổi toàn bộ thành đen đặc, không xám, không chuyển sắc | Hình mất cấu trúc, các mảng dính nhau |
| Âm bản | Trắng đặc trên nền đen và trên nền màu thương hiệu | Hình “lộn trong ra ngoài”, khó đọc |
| Khung tròn và vuông | Đặt vào khung ảnh đại diện tròn | Logo ngang bị thu quá nhỏ hoặc bị cắt |
| Trên ảnh | Đặt lên ảnh sáng, ảnh tối, ảnh nhiều chi tiết | Chìm vào nền |
| Chất liệu | Mô phỏng thêu, khắc laser, dập nổi, con dấu | Nét quá mảnh, khoảng hở quá hẹp |
| Đen trắng thô | Photocopy, fax, in nhiệt trên hoá đơn | Chi tiết nhỏ biến mất hoặc lem |
Những phép thử này có thể làm trong một giờ. Chúng thường loại bỏ các chi tiết mà người thiết kế tâm đắc nhất — và đó là lý do nên làm trước buổi duyệt.
Những đặc điểm làm logo chết ở cỡ nhỏ
- Nét mảnh và khoảng hở hẹp. Khoảng hở giữa hai mảng nhỏ hơn khoảng 1/10 chiều cao logo thường bị lấp khi thu nhỏ hoặc khi mực loang.
- Chuyển sắc và bóng đổ. Ở cỡ nhỏ thành mảng bẩn; khi in một màu thì mất hẳn.
- Chữ trong biểu tượng. Tên viết nhỏ bên trong một vòng tròn không đọc được dưới khoảng 20mm.
- Khẩu hiệu dính liền logo. Khẩu hiệu nên là thành phần tuỳ chọn, không phải một phần cố định.
- Quá nhiều thành phần. Biểu tượng cộng tên cộng khẩu hiệu cộng năm thành lập cộng khung viền — năm lớp thông tin trong một diện tích nhỏ.
Hệ logo co giãn: một logo, nhiều phiên bản
Giải pháp chuyên nghiệp không phải chọn giữa chi tiết và đơn giản, mà là làm một hệ logo gồm các phiên bản cho các cỡ khác nhau, cùng một gốc:
- Bản đầy đủ: biểu tượng + tên + (tuỳ chọn) khẩu hiệu. Dùng ở cỡ lớn: biển hiệu, trang bìa, trang chủ.
- Bản chuẩn: biểu tượng + tên, bỏ khẩu hiệu. Dùng phổ biến nhất.
- Bản gọn: chỉ biểu tượng, hoặc chữ cái đầu, hoặc tên viết gọn. Dùng cho ảnh đại diện, biểu tượng ứng dụng, con dấu.
- Bản cực nhỏ: biểu tượng đơn giản hoá thêm — bỏ bớt nét, mở rộng khoảng hở — dùng cho 16–32px.
Mỗi bản có hai bố cục nếu cần (ngang và dọc), và mỗi bố cục có các phiên bản màu: đủ màu, một màu đậm, âm bản trắng.
Điểm tinh tế: bản cực nhỏ không phải bản đầy đủ thu nhỏ. Nó được vẽ lại, giống như các nhà thiết kế chữ vẽ lại phông cho cỡ nhỏ với nét dày hơn, khoảng hở rộng hơn. Người xem không nhận ra sự khác biệt; họ chỉ thấy logo luôn rõ.
Khoảng trống bảo vệ và cỡ tối thiểu
- Khoảng trống bảo vệ: vùng quanh logo không được đặt gì khác. Thường định nghĩa bằng một đơn vị trong chính logo (ví dụ chiều cao một chữ cái trong tên), để nó tự co giãn theo cỡ logo.
- Cỡ tối thiểu: ghi rõ cho in (theo milimét chiều ngang) và cho màn hình (theo điểm ảnh) với từng phiên bản. Dưới cỡ đó thì chuyển sang phiên bản gọn hơn.
Một ví dụ quen thuộc
Nhiều thương hiệu lớn lâu đời đã đi theo hướng đơn giản hoá logo trong vài thập niên gần đây: bỏ hiệu ứng ba chiều, bỏ bóng, làm phẳng, tách biểu tượng khỏi chữ. Lý do không chỉ là thời trang; biểu tượng ứng dụng và ảnh đại diện trên điện thoại đã trở thành nơi logo xuất hiện nhiều nhất, và ở đó chỉ những hình đơn giản mới sống được.
Quy trình kiểm trước buổi duyệt
- Chọn 2–3 phương án logo tốt nhất.
- Chạy bảy phép thử cho từng phương án. Làm một trang tổng hợp: mỗi hàng là một phương án, mỗi cột là một phép thử.
- Loại hoặc sửa phương án trượt nhiều phép thử.
- Với phương án còn lại, phác sẵn bản gọn và bản cực nhỏ.
- Trong buổi duyệt, trình bày logo trong bối cảnh thật: ảnh đại diện, biểu tượng ứng dụng, danh thiếp, biển hiệu, áo đồng phục, con dấu — trước khi trình bày logo cỡ lớn trên nền trắng.
Thứ tự ở bước 5 rất quan trọng. Khi khách thấy logo sống tốt ở những chỗ khó trước, họ sẽ đánh giá nó bằng tiêu chí đúng thay vì chỉ ngắm chi tiết ở cỡ lớn.
Việc nên làm ngay: lấy logo gần nhất bạn làm, thu về 16px và đổi sang một màu đen đặc. Nếu nó còn nhận ra được, bạn đã vượt qua hai phép thử khó nhất.
Câu hỏi thường gặp
Logo nên kiểm tra ở kích thước nhỏ nhất bao nhiêu?
Trên màn hình nên kiểm ở 16px và 32px như biểu tượng tab trình duyệt và ảnh đại diện; khi in nên kiểm ở khoảng 10mm chiều ngang.
Hệ logo co giãn là gì?
Là bộ nhiều phiên bản của cùng một logo cho các cỡ khác nhau: bản đầy đủ, bản chuẩn, bản gọn và bản cực nhỏ được vẽ lại cho rõ ở kích thước rất nhỏ.
Có nên dùng chuyển sắc trong logo không?
Có thể dùng ở phiên bản màu chính, nhưng logo phải có phiên bản một màu đặc hoạt động tốt, vì chuyển sắc mất khi in một màu, thêu hoặc thu nhỏ.
Khoảng trống bảo vệ logo là gì?
Là vùng quanh logo không được đặt chữ hay hình khác, thường định nghĩa bằng một đơn vị trong chính logo để tự co giãn theo kích thước.
Vì sao nhiều thương hiệu làm logo phẳng hơn?
Vì logo ngày càng xuất hiện ở cỡ nhỏ như biểu tượng ứng dụng và ảnh đại diện, nơi hiệu ứng ba chiều và chi tiết nhỏ không còn rõ.